nang hóa

nang hóa

Một số loài động vật nguyên sinh có thể nang hóa để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành sinh vật học):
    • Chuyển sang dạng nang: "nang hóa" chỉ quá trình một sinh vật (thường vi khuẩn, động vật nguyên sinh) hình thành một lớp vỏ bọc cứng (nang) để tự bảo vệ trong điều kiện môi trường bất lợi (khô hạn, thiếu dinh dưỡng, nhiệt độ khắc nghiệt). Quá trình này giúp sinh vật tồn tạitrạng thái ngủ đông, chờ điều kiện thuận lợi để hoạt động trở lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Một số vi khuẩn khả năng nang hóa để chống chịu với môi trường khắc nghiệt. (Vi khuẩn tạo vỏ bọc để sống sót trong điều kiện không thuận lợi.)
    • Khi gặp hạn hán, trùng roi có thể nang hóa để bảo toàn sự sống. (Trùng roi chuyển sang dạng nang để tránh chết khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nang hóa" trong y học: quá trình hình thành u nang (cyst) trong cơ thể, thường bệnh .

    • U nang buồng trứng có thể do hiện tượng nang hóa tế bào. (Sự hình thành nang trong buồng trứng một dạng nang hóa bệnh .)
  • "nang hóa" trong sinh thái học: chế thích nghi của sinh vật để tồn tại qua mùa khô.

    • Sự nang hóa giúp động vật nguyên sinh duy trì quần thể trong môi trường nước tạm thời. (Quá trình tạo nang giúp chúng chờ mưa để phát triển trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nang (danh từ): vỏ bọc cứng hoặc túi chứa bảo vệ trong sinh vật.

    • Nang của vi khuẩn khả năng chịu nhiệt cao. (Vỏ bọc bảo vệ vi khuẩn khỏi nhiệt độ cao.)
  • Hóa nang (động từ, đồng nghĩa): quá trình trở thành nang.

    • Tế bào hóa nang để tránh bị tiêu diệt. (Tế bào tạo vỏ bọc để tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enkysté (thuật ngữ tiếng Pháp, tương đương): sự tạo nang.
  • Tạo nang (động từ): quá trình hình thành nang.
  • Bọc nang (động từ): hành động bao bọc bằng nang.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nang hóa" do từ này thuộc chuyên ngành hẹp.